chain lightning
A jagged bolt of chain lightning splits the sky during a nighttime thunderstorm.
Định nghĩa
Danh từ: - Chớp dây chuyền, chớp hình chữ chi: "chain lightning" là một dạng chớp di chuyển nhanh theo đường ngoằn ngoèo, thường có một đầu phân nhánh giống như cái nĩa. Đây là hiện tượng sấm chớp phổ biến trong các cơn dông mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Trong cơn bão, chúng tôi đã thấy một màn trình diễn ngoạn mục của chớp dây chuyền trên bầu trời.)
- (Chớp dây chuyền thường nguy hiểm hơn chớp khuếch tán vì nó đánh thẳng xuống mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"like chain lightning": cực kỳ nhanh, như chớp nhoáng (dùng trong văn nói ẩn dụ).
- The rumor spread like chain lightning through the school. (Tin đồn lan truyền như chớp dây chuyền khắp trường.)
"a flash of chain lightning": một tia chớp dây chuyền.
- A sudden flash of chain lightning lit up the entire valley. (Một tia chớp dây chuyền bất chợt soi sáng toàn bộ thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain lightning (n): không có biến thể từ vựng riêng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ như (tia chớp dây chuyền).
- Sheet lightning (n): chớp khuếch tán (một dạng chớp khác, lan tỏa trên diện rộng thay vì có đường đi rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
- Forked lightning: chớp phân nhánh (một thuật ngữ khác mô tả cùng hiện tượng, nhấn mạnh vào hình dạng phân nhánh).
- Zigzag lightning: chớp ngoằn ngoèo (nhấn mạnh vào đường đi zic zac).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chain lightning" vì đây là danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- "Struck by chain lightning": bị sét đánh (nghĩa đen); trong văn nói, có thể dùng để chỉ một sự kiện bất ngờ, gây sốc.
- He felt as if he had been struck by chain lightning when he heard the news. (Anh ấy cảm thấy như bị sét đánh khi nghe tin đó.)